present perfect tense

present perfect tense

A student writes a sentence in the present perfect tense on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Thì hiện tại hoàn thành một thì trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại thời điểm hiện tại, nhưng không xác định thời gian xảy ra. Thì này thường được hình thành với trợ động từ "have" (hoặc "has" cho ngôi thứ ba số ít) quá khứ phân từ của động từ chính.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
  • ( ấy đã đến Paris hai lần.)
  • (Họ chưa xem bộ phim đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả kinh nghiệm: Thì hiện tại hoàn thành dùng để nói về những trải nghiệm trong quá khứ không chỉ rõ thời gian.

    • He has traveled to many countries. (Anh ấy đã đi du lịch nhiều quốc gia.)
  • Diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại: Dùng với các trạng từ như "since" (kể từ) hoặc "for" (trong khoảng).

    • I have lived here for five years. (Tôi đã sốngđây được năm năm.)
  • Diễn tả hành động vừa mới xảy ra: Kết hợp với "just" (vừa mới).

    • She has just left the office. ( ấy vừa mới rời văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Present perfect continuous (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn): Dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra kéo dài đến hiện tại.

    • I have been waiting for an hour. (Tôi đã đợi suốt một giờ.)
  • Past perfect (thì quá khứ hoàn thành): Dùng để diễn tả hành động hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.

    • She had finished before I arrived. ( ấy đã hoàn thành trước khi tôi đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfect tense: thì hoàn thành (thuật ngữ chung cho các thì hoàn thành).
  • Present perfect: tên gọi ngắn gọn của "present perfect tense".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "present perfect tense", nhưng có thể kết hợp với các trạng từ thường dùng trong thì này: - Have done: đã làm. - They have done their best. (Họ đã làm hết sức mình.)

  • Have been: đã từng.
    • I have been to Japan. (Tôi đã từng đến Nhật Bản.)
Thành ngữ liên quan
  • Have seen better days: đã từng tốt hơn (ám chỉ thứ đó đã hoặc xuống cấp).

    • This car has seen better days. (Chiếc xe này đã từng tốt hơn.)
  • Have a ball: vui vẻ, tận hưởng.

    • We have had a ball at the party. (Chúng tôi đã rất vuibữa tiệc.)